Bảng Giá Xe VinFast Mới Nhất
VinFast VF 2
| Tên phiên bản | Giá |
| Vinfast VF2 | 171.000.000 VNĐ |
VinFast VF 8 All New
| Tên phiên bản | Giá |
| VinFast VF 8 All New | 854.050.000 VNĐ |
VinFast VF Wild
| Tên phiên bản | Giá |
| VinFast VF Wild | 0 VNĐ |
VinFast VF MPV 7
| Tên phiên bản | Giá |
| Vinfast VF MPV 7 | 712.500.000 VNĐ |
VinFast EC Van
| Tên phiên bản | Giá |
| Vinfast EC Van Tiêu Chuẩn | 254.600.000 VNĐ |
| Vinfast EC Van Nâng Cấp | 271.700.000 VNĐ |
| Vinfast EC Van Cửa Trượt | 290.700.000 VNĐ |
VinFast Herio Green
| Tên phiên bản | Giá |
| VinFast Herio Green | 445.550.000 VNĐ |
VinFast Nerio Green
| Tên phiên bản | Giá |
| VinFast Nerio Green | 596.600.000 VNĐ |
VinFast Limo Green
| Tên phiên bản | Giá |
| VinFast Limo Green | 678.300.000 VNĐ |
VinFast Minio Green
| Tên phiên bản | Giá |
| VinFast Minio Green | 178.600.000 VNĐ |
VinFast VF 3
| Tên phiên bản | Giá |
| VinFast VF3 ECO | 270.750.000 VNĐ |
| VinFast VF3 PLUS | 281.200.000 VNĐ |
VinFast VF 6
| Tên phiên bản | Giá |
| VinFast VF 6 Eco | 613.700.000 VNĐ |
| VinFast VF 6 Plus | 664.050.000 VNĐ |
VinFast VF 5
| Tên phiên bản | Giá |
| VinFast VF 5 Plus | 436.000.000 VNĐ |
VinFast VF 7
| Tên phiên bản | Giá |
| Vinfast VF 7 Eco | 703.000.000 VNĐ |
| Vinfast VF 7 Plus (1 cầu) | 788.500.000 VNĐ |
| Vinfast VF 7 Plus (2 cầu) | 844.550.000 VNĐ |
VinFast VF 8
| Tên phiên bản | Giá |
| Vinfast VF 8 Eco (Pin CATL) | 853.100.000 VNĐ |
| Vinfast VF 8 Plus (Pin CATL) | 1.025.050.000 VNĐ |
VinFast VF 9
| Tên phiên bản | Giá |
| Vinfast VF 9 Eco (Pin CATL) | 1.280.600.000 VNĐ |
| Vinfast VF 9 Plus (Pin CATL) | 1.452.550.000 VNĐ |














