| Tên phiên bản | Giá gốc | Giá ưu đãi |
|---|---|---|
| Xe Máy Điện VinFast Flazz Max | 17.300.000 VNĐ | 12.741.000 VNĐ |
Giá trên đã bao gồm VAT
Giá xe chưa bao gồm các tuỳ chọn
(*) Mức giá ưu đãi mang tính chất tham khảo. Chương trình áp dụng theo điều khoản và điều kiện.

Xe Máy Điện VinFast Flazz Max
Chương trình khuyến mãi
Ưu đãi Xe Máy Điện VinFast Flazz Max mới nhất:
- Đặt cọc theo chính sách hiện hành
- Miễn 100% thuế trước bạ theo chính sách xe điện
- Liên hệ showroom để cập nhật ưu đãi mới nhất
- Ưu đãi riêng dành cho từng nhóm khách hàng
- Hỗ trợ tư vấn phương án trả góp phù hợp
- Hỗ trợ đăng ký xe mọi miền tổ quốc
- Ký hợp đồng và giao xe tận nhà
- Tư vấn bảo hành và dịch vụ chính hãng
- Cứu hộ và hỗ trợ khách hàng toàn quốc
- Thu mua xe cũ, đổi xe mới
Liên hệ ngay để nhận ưu đãi tốt nhất hôm nay!
Ưu đãi theo khu vực
Nhận thêm ưu đãi VinFast
Chọn đúng khu vực để được tư vấn nhanh và nhận chương trình tốt nhất.
Chuyên viên sẽ liên hệ ngay
Tổng quan Xe Máy Điện VinFast Flazz Max
VinFast Flazz Max là mẫu xe máy điện hướng đến nhu cầu di chuyển hằng ngày của học sinh, sinh viên và người dùng trẻ tại đô thị. Xe sở hữu kiểu dáng nhỏ gọn, phong cách thể thao, động cơ công suất tối đa 1.500W cùng bộ pin LFP dung lượng 1,5kWh có thể tháo rời.
So với VinFast Flazz, phiên bản Flazz Max được nâng cấp đáng kể về khả năng vận hành. Tốc độ tối đa tăng lên 49km/h, trong khi quãng đường công bố đạt khoảng 87km sau mỗi lần sạc trong điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất. Xe cũng được bổ sung khả năng kết nối ứng dụng, định vị và theo dõi thông tin vận hành, phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế trong thành phố.

Thiết kế trẻ trung, thể thao và dễ nhận diện
VinFast Flazz Max được phát triển theo phong cách scooter điện nhỏ gọn. Thân xe sử dụng nhiều đường nét góc cạnh hơn, tạo cảm giác khỏe khoắn và năng động nhưng không quá phức tạp.
Kích thước tổng thể của xe đạt 1.745 x 700 x 1.050mm. Chiều dài cơ sở 1.230mm giúp thân xe tương đối gọn, thuận tiện khi di chuyển trên đường đông, quay đầu trong ngõ nhỏ hoặc sắp xếp tại khu vực gửi xe có diện tích hạn chế. Khoảng sáng gầm 137mm đáp ứng nhu cầu vận hành phổ biến trên đường đô thị.
Thiết kế này phù hợp với nhiều nhóm người dùng:
- Học sinh cần phương tiện đi học hằng ngày.
- Sinh viên thường xuyên di chuyển trong thành phố.
- Người dùng cần xe để đi làm ở quãng đường vừa phải.
- Gia đình cần thêm một phương tiện nhỏ gọn để đi chợ hoặc đưa đón con.
Flazz Max hiện được giới thiệu với các lựa chọn màu Đỏ Đen, Đen, Xanh và Trắng Cam. Các phiên bản phối màu có phong cách trẻ trung, dễ lựa chọn theo sở thích cá nhân.

Phần đầu xe hiện đại với đèn LED Projector
Hệ thống đèn chiếu sáng là một trong những điểm tạo dấu ấn cho VinFast Flazz Max. Xe được trang bị đèn pha LED Projector, hỗ trợ khả năng quan sát khi di chuyển vào buổi tối, trong hầm gửi xe hoặc ở khu vực có điều kiện ánh sáng hạn chế.
Công nghệ LED có ưu điểm tiêu thụ điện năng thấp, độ sáng ổn định và tuổi thọ cao hơn so với bóng đèn truyền thống. Thiết kế cụm đèn đồng thời góp phần làm phần đầu xe trông hiện đại và thể thao hơn.

Màn hình kỹ thuật số HMI LED Color
VinFast Flazz Max sử dụng màn hình đồng hồ kỹ thuật số HMI LED Color. Các thông tin vận hành được bố trí rõ ràng để người lái dễ theo dõi trong quá trình sử dụng.
Màn hình giúp hiển thị những dữ liệu cần thiết như:
- Vận tốc hiện tại.
- Dung lượng pin.
- Chế độ vận hành.
- Trạng thái hoạt động của xe.
- Các cảnh báo liên quan đến hệ thống.
So với đồng hồ cơ truyền thống, màn hình màu giúp giao diện trực quan hơn, đồng thời phù hợp với phong cách hiện đại của một mẫu xe máy điện dành cho người dùng trẻ.

Động cơ Inhub công suất tối đa 1.500W
VinFast Flazz Max được trang bị động cơ điện Inhub, tức động cơ được tích hợp trực tiếp tại bánh xe. Cấu trúc này giúp giảm số lượng bộ phận truyền động trung gian, hạn chế tiếng ồn và mang đến khả năng vận hành tương đối mượt trong điều kiện giao thông đô thị.
Công suất danh định của động cơ đạt 1.000W, trong khi công suất tối đa đạt 1.500W. Đây là mức công suất phù hợp với nhu cầu đi học, đi làm, đi chợ hoặc di chuyển trong thành phố hằng ngày.
So với Flazz trước đây, phiên bản Flazz Max có động cơ mạnh hơn. Việc tăng công suất giúp xe phản hồi tốt hơn khi khởi hành, chở thêm người hoặc đi qua những đoạn đường có độ dốc nhẹ.

Tốc độ tối đa 49km/h
Ở chế độ Sport, VinFast Flazz Max có tốc độ tối đa được công bố là 49km/h trong điều kiện một người lái nặng 65kg. Trong khi đó, chế độ Eco giới hạn tốc độ ở mức khoảng 30km/h.
Hai chế độ vận hành giúp người dùng linh hoạt hơn trong từng tình huống:
Chế độ Eco
Chế độ Eco ưu tiên khả năng tiết kiệm năng lượng và vận hành ổn định. Mức tốc độ khoảng 30km/h phù hợp khi di chuyển trong khu dân cư, đường nội bộ, khuôn viên trường học hoặc những tuyến phố đông phương tiện.
Chế độ Sport
Chế độ Sport cho phép xe khai thác khả năng vận hành cao hơn, với tốc độ tối đa lên đến 49km/h. Chế độ này phù hợp khi đi trên những tuyến đường thông thoáng hoặc khi người lái cần khả năng tăng tốc linh hoạt hơn.
Theo thông tin từ VinFast, Flazz Max có thể tăng tốc từ 0 lên 40km/h trong thời gian dưới 16 giây khi thử nghiệm với một người lái nặng 65kg.
Pin LFP dung lượng 1,5kWh
VinFast Flazz Max sử dụng pin LFP dung lượng 1,5kWh. Đây là loại pin đang được sử dụng phổ biến trên nhiều phương tiện điện nhờ khả năng hoạt động ổn định và độ bền phù hợp với nhu cầu sử dụng thường xuyên.
Bộ pin có trọng lượng khoảng 12kg, sai số khoảng 0,5kg và được lắp bên trong cốp xe. Pin có thể tháo rời, cho phép người dùng chủ động hơn trong việc sạc hoặc đổi pin tại những địa điểm được hỗ trợ.
Khả năng tháo pin mang lại một số thuận tiện thực tế:
- Có thể mang pin lên khu vực sạc khi nơi gửi xe không có ổ điện.
- Không nhất thiết phải đưa toàn bộ xe đến gần nguồn điện.
- Có thể sử dụng giải pháp đổi pin tại hệ thống trạm phù hợp.
- Thuận tiện hơn với người sống tại chung cư hoặc nhà trọ.
Đây là điểm khác biệt đáng chú ý của Flazz Max so với những mẫu xe sử dụng bộ pin cố định.

Quãng đường khoảng 87km sau mỗi lần sạc
Theo công bố hiện tại của VinFast, Flazz Max có thể di chuyển khoảng 87km sau mỗi lần sạc trong điều kiện kiểm thử tiêu chuẩn.
Phạm vi thực tế sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Tốc độ di chuyển.
- Chế độ Eco hoặc Sport.
- Khối lượng người và hành lý.
- Số người ngồi trên xe.
- Tình trạng mặt đường.
- Mật độ giao thông.
- Số lần tăng tốc và phanh.
- Nhiệt độ môi trường.
- Tình trạng và tuổi thọ của pin.
Nếu mỗi ngày người dùng di chuyển khoảng 15–25km, phạm vi công bố của xe có thể đáp ứng từ vài ngày sử dụng trước khi cần sạc lại. Tuy nhiên, người dùng nên chủ động sạc pin khi dung lượng xuống thấp thay vì sử dụng đến khi pin cạn hoàn toàn.
Thời gian sạc tiêu chuẩn khoảng 8 giờ
Flazz Max sử dụng bộ sạc công suất 210W. Thời gian sạc tiêu chuẩn từ 0% lên 100% vào khoảng 8 giờ. Người dùng có thể sạc qua đêm để xe sẵn sàng sử dụng vào ngày hôm sau.
VinFast khuyến nghị duy trì dung lượng pin trên 20% trong quá trình sử dụng và nên sạc khi dung lượng xuống dưới mức này. Không nên sạc ngay khi nhiệt độ pin vượt quá 45°C; hệ thống có thể không nhận sạc nếu nhiệt độ pin đạt khoảng 50°C.
Để sử dụng pin ổn định, người dùng nên:
- Sử dụng bộ sạc đúng tiêu chuẩn.
- Đặt bộ sạc tại nơi thông thoáng, khô ráo.
- Không che kín bộ sạc khi đang hoạt động.
- Tránh để pin cạn trong thời gian dài.
- Chờ pin giảm nhiệt sau hành trình dài trước khi sạc.
- Kiểm tra dây điện và đầu cắm định kỳ.
Pin tháo rời, hỗ trợ đổi pin linh hoạt
Bên cạnh phương án sạc thông thường, bộ pin tháo rời của Flazz Max còn được thiết kế để phù hợp với hệ thống đổi pin của VinFast. Thay vì chờ nhiều giờ để sạc đầy, người dùng có thể thay pin tại trạm đổi pin đang hoạt động nếu điều kiện dịch vụ và khu vực sử dụng cho phép.
Giải pháp này phù hợp với người:
- Không có vị trí sạc cố định tại nhà.
- Sinh sống trong chung cư hoặc nhà trọ.
- Di chuyển nhiều trong ngày.
- Muốn giảm thời gian chờ sạc.
- Cần chủ động hơn trong việc bổ sung năng lượng.
Trước khi lựa chọn phương án thuê hoặc đổi pin, người mua nên kiểm tra vị trí các trạm đang hoạt động gần nơi ở, trường học hoặc nơi làm việc.
Trọng tâm xe được tối ưu
Pin của Flazz Max được bố trí trong cốp và trọng tâm xe được VinFast tối ưu nhằm mang lại khả năng điều khiển ổn định. Xe có sàn để chân rộng, giúp người lái duy trì tư thế ngồi tự nhiên trong quá trình di chuyển.
Vị trí gác chân dành cho người ngồi sau được thiết kế tách rời. Cách bố trí này giúp người ngồi sau đặt chân thuận tiện hơn và không làm thu hẹp quá nhiều không gian để chân của người điều khiển.
Với tải trọng công bố 130kg, xe phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng cá nhân hoặc chở thêm một người trong những hành trình ngắn.
Hệ thống giảm xóc thủy lực
VinFast Flazz Max được trang bị giảm xóc trước dạng ống lồng kết hợp giảm chấn thủy lực. Phía sau sử dụng giảm xóc đôi có giảm chấn thủy lực.
Hệ thống này hỗ trợ xe duy trì sự ổn định khi đi qua:
- Gờ giảm tốc.
- Đường lát gạch.
- Mặt đường không bằng phẳng.
- Những đoạn đường có ổ gà nhỏ.
- Khu vực đường đô thị thường xuyên sửa chữa.
Do sử dụng bánh xe kích thước 10 inch, người điều khiển vẫn nên giảm tốc khi đi qua đoạn đường xấu hoặc gờ cao để đảm bảo sự ổn định và hạn chế va đập mạnh.

Phanh cơ trên cả hai bánh
Flazz Max được trang bị phanh cơ ở bánh trước và bánh sau. Đây là cấu hình đơn giản, dễ sử dụng và có chi phí bảo dưỡng hợp lý.
Hệ thống phanh đáp ứng nhu cầu vận hành ở dải tốc độ của xe. Tuy nhiên, người dùng cần duy trì khoảng cách an toàn, sử dụng đồng thời cả phanh trước và phanh sau, đồng thời tránh bóp phanh đột ngột khi mặt đường trơn.
Việc kiểm tra định kỳ độ mòn của má phanh, độ rơ của tay phanh và tình trạng lốp sẽ giúp xe vận hành an toàn hơn.


Động cơ đạt tiêu chuẩn chống nước IP67
Động cơ trên VinFast Flazz Max đạt tiêu chuẩn chống nước IP67. Trang bị này giúp hệ thống truyền động có khả năng hoạt động trong điều kiện thời tiết mưa hoặc đường có nước tốt hơn so với các bộ phận điện không được bảo vệ.
Dù vậy, IP67 không đồng nghĩa xe có thể sử dụng tùy ý trong điều kiện ngập sâu. Người dùng vẫn nên:
- Hạn chế đi vào khu vực không xác định được độ sâu.
- Không dừng xe lâu trong vùng nước ngập.
- Không sử dụng vòi xịt áp lực cao trực tiếp vào giắc điện.
- Kiểm tra xe nếu vừa đi qua khu vực ngập sâu.
- Làm khô đầu sạc và khu vực pin trước khi cắm điện.
Cốp xe dung tích 4 lít
Do bộ pin được lắp trong cốp, không gian chứa đồ của Flazz Max còn khoảng 4 lít. Dung tích này phù hợp để chứa những vật dụng nhỏ như áo mưa mỏng, găng tay, dây sạc điện thoại hoặc một số đồ dùng cá nhân.
Người dùng không nên kỳ vọng cốp xe có thể chứa mũ bảo hiểm kích thước lớn. Nếu thường xuyên mang nhiều đồ, có thể trang bị thêm móc treo hoặc phụ kiện chứa đồ phù hợp, nhưng cần bảo đảm không vượt tải trọng của xe.
Tính năng kết nối và quản lý xe
Flazz Max được trang bị các tính năng hỗ trợ quản lý xe thông qua ứng dụng. Người dùng có thể theo dõi thông tin và tình trạng phương tiện thuận tiện hơn so với một mẫu xe điện cơ bản.
Các chức năng được VinFast giới thiệu gồm:
- Hiển thị thông tin xe.
- Hiển thị thông tin pin.
- Định vị phương tiện.
- Tìm xe từ xa.
- Theo dõi lịch sử hành trình.
- Thống kê quá trình sử dụng.
- Hỗ trợ chẩn đoán lỗi.
Khả năng định vị đặc biệt hữu ích với phụ huynh mua xe cho con đi học hoặc người thường xuyên gửi xe tại những khu vực đông phương tiện.
Giá xe VinFast Flazz Max
Theo thông tin được VinFast công bố tại thời điểm cập nhật, Flazz Max có hai lựa chọn:
| Phiên bản | Giá công bố |
|---|---|
| Xe không kèm pin | 12.500.000 đồng |
| Xe kèm pin | 17.300.000 đồng |
Mức giá trên đã bao gồm VAT và một bộ sạc. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, chương trình ưu đãi, chính sách pin, chi phí đăng ký và đại lý phân phối.
Người mua nên làm rõ các khoản sau trước khi đặt xe:
- Giá đã bao gồm pin hay chưa.
- Pin được mua đứt hay sử dụng theo hình thức thuê.
- Chi phí thuê pin hằng tháng.
- Chi phí đổi pin tại trạm.
- Phạm vi áp dụng chương trình miễn phí đổi pin.
- Chi phí đăng ký và biển số.
- Chính sách bảo hành xe và pin.
- Khoảng cách từ nơi ở đến trạm đổi pin gần nhất.

Ưu điểm của VinFast Flazz Max
Kiểu dáng nhỏ gọn
Kích thước vừa phải giúp xe dễ xoay trở, phù hợp đường phố đông đúc, ngõ nhỏ và khu vực gửi xe có diện tích hạn chế.
Động cơ đáp ứng tốt nhu cầu đô thị
Công suất tối đa 1.500W và tốc độ 49km/h phù hợp với các hành trình đi học, đi làm và sinh hoạt hằng ngày.
Pin LFP có thể tháo rời
Người dùng có thể tháo pin để sạc riêng hoặc sử dụng dịch vụ đổi pin tại khu vực được hỗ trợ.
Quãng đường sử dụng hợp lý
Phạm vi công bố khoảng 87km sau mỗi lần sạc đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển thường ngày của phần lớn người dùng đô thị.
Có kết nối ứng dụng
Các chức năng định vị, xem tình trạng pin và lịch sử hành trình giúp việc quản lý xe thuận tiện hơn.
Chi phí tiếp cận không quá cao
Phiên bản không kèm pin có giá công bố 12,5 triệu đồng, phù hợp với nhóm khách hàng đang tìm kiếm một mẫu xe điện phổ thông.

Một số hạn chế cần cân nhắc
Cốp xe tương đối nhỏ
Dung tích cốp chỉ 4 lít do phải dành không gian cho bộ pin. Người dùng thường mang nhiều đồ có thể cảm thấy chưa thực sự thuận tiện.
Thời gian sạc khoảng 8 giờ
Trong trường hợp không sử dụng dịch vụ đổi pin, người dùng cần sắp xếp thời gian sạc hợp lý, tốt nhất là sạc vào ban đêm.
Sử dụng phanh cơ
Phanh cơ dễ bảo dưỡng nhưng không mang lại cảm giác và khả năng kiểm soát như hệ thống phanh đĩa trên những mẫu xe cao cấp hơn.
Pin có trọng lượng khoảng 12kg
Pin có thể tháo rời nhưng việc thường xuyên mang pin lên cầu thang hoặc di chuyển quãng đường dài vẫn có thể gây bất tiện với một số người.
Hiệu quả phụ thuộc mạng lưới đổi pin
Lợi thế đổi pin chỉ phát huy rõ ràng khi khu vực sinh sống và di chuyển của người dùng có trạm đổi pin thuận tiện.
VinFast Flazz Max phù hợp với ai?
Flazz Max là lựa chọn đáng cân nhắc với:
- Học sinh, sinh viên cần xe đi học.
- Người đi làm có quãng đường di chuyển vừa phải.
- Người sống tại thành phố cần xe nhỏ gọn.
- Người muốn chuyển từ xe xăng sang xe điện với ngân sách hợp lý.
- Gia đình cần mua xe cho con hoặc thêm phương tiện đi lại.
- Người không có vị trí sạc cố định nhưng sống gần trạm đổi pin.
Ngược lại, người thường xuyên đi đường dài, cần cốp lớn, chở tải nặng hoặc di chuyển trên đường xấu có thể cần cân nhắc một mẫu xe có công suất, kích thước bánh và không gian chứa đồ lớn hơn.

Kết luận
VinFast Flazz Max tập trung vào những yếu tố thực tế của một mẫu xe máy điện đô thị: thiết kế gọn, động cơ 1.500W, tốc độ tối đa 49km/h, pin LFP tháo rời và quãng đường công bố khoảng 87km mỗi lần sạc.
Điểm đáng chú ý nhất của xe là khả năng tháo và đổi pin, giúp người dùng có thêm phương án bổ sung năng lượng bên cạnh việc sạc tại nhà. Màn hình màu, đèn LED Projector, kết nối ứng dụng và khả năng định vị cũng giúp Flazz Max có trải nghiệm sử dụng hiện đại hơn so với nhiều mẫu xe điện cơ bản.
Xe phù hợp với học sinh, sinh viên và người dùng đô thị cần phương tiện dễ điều khiển, chi phí tiếp cận hợp lý và không thường xuyên di chuyển đường dài. Trước khi mua, người dùng nên cân nhắc diện tích cốp 4 lít, thời gian sạc khoảng 8 giờ và mức độ thuận tiện của hệ thống đổi pin tại khu vực sinh sống.
Câu hỏi thường gặp về VinFast Flazz Max
VinFast Flazz Max chạy được bao nhiêu kilomet?
Quãng đường được VinFast công bố vào khoảng 87km sau một lần sạc trong điều kiện thử nghiệm. Quãng đường thực tế phụ thuộc tốc độ, tải trọng, địa hình, chế độ lái và tình trạng giao thông.
Tốc độ tối đa của Flazz Max là bao nhiêu?
Xe có tốc độ tối đa 49km/h ở chế độ Sport và khoảng 30km/h ở chế độ Eco, theo điều kiện thử nghiệm với một người nặng 65kg.
Flazz Max sạc đầy trong bao lâu?
Thời gian sạc tiêu chuẩn từ 0% lên 100% vào khoảng 8 giờ với bộ sạc 210W.
Pin Flazz Max có tháo rời được không?
Có. Xe sử dụng pin LFP 1,5kWh đặt trong cốp và có thể tháo rời để sạc hoặc đổi pin tại hệ thống trạm được hỗ trợ.
Pin của xe nặng bao nhiêu?
Bộ pin có trọng lượng khoảng 12kg, sai số khoảng 0,5kg.
Flazz Max có chống nước không?
Động cơ của xe đạt tiêu chuẩn IP67. Người dùng vẫn nên hạn chế đi vào vùng ngập sâu và tránh dùng vòi áp lực cao xịt trực tiếp vào các đầu nối điện.
Cốp xe có rộng không?
Cốp xe có dung tích khoảng 4 lít. Không gian này phù hợp với các vật dụng nhỏ nhưng khó chứa mũ bảo hiểm lớn.
Flazz Max có định vị được không?
Có. Xe hỗ trợ định vị, tìm xe từ xa, xem thông tin pin, theo dõi lịch sử hành trình và chẩn đoán lỗi thông qua hệ thống kết nối của VinFast.
Nên mua xe kèm pin hay không kèm pin?
Mua kèm pin phù hợp với người muốn chủ động sở hữu pin và sử dụng xe lâu dài. Phương án không kèm pin giúp giảm chi phí ban đầu nhưng người mua cần kiểm tra kỹ phí thuê pin, phí đổi pin và điều kiện dịch vụ tại thời điểm mua.
Xem thêm các mẫu khác tại: Xe Máy Điện Vinfast
THÔNG SỐ CƠ BẢN
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại động cơ | Động cơ Inhub |
| Công suất danh định | 1.000W |
| Công suất tối đa | 1.500W |
| Loại pin | Pin LFP có thể tháo rời |
| Dung lượng pin | 1,5kWh |
| Trọng lượng pin | 12 ± 0,5kg |
| Vị trí lắp pin | Trong cốp xe |
| Công suất bộ sạc | 210W |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn | Khoảng 8 giờ, từ 0–100% |
| Tốc độ tối đa chế độ Sport | 49km/h |
| Tốc độ tối đa chế độ Eco | 30km/h |
| Quãng đường di chuyển | Khoảng 87km/lần sạc |
| Thời gian tăng tốc 0–40km/h | Dưới 16 giây |
| Khả năng leo dốc 20% | Khoảng 4–5km/h |
| Tiêu chuẩn chống nước động cơ | IP67 |
| Kích thước dài × rộng × cao | 1.745 × 700 × 1.050mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.230mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 137mm |
| Kích thước lốp trước – sau | 10 × 3.0 inch |
| Giảm xóc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Giảm xóc sau | Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực |
| Phanh trước – sau | Phanh cơ |
| Dung tích cốp | 4 lít |
| Tải trọng tối đa | 130kg |
| Loại khóa | Khóa cơ |
| Màu sắc | Đỏ Đen, Đen, Xanh, Trắng Cam |
| Giá xe kèm pin | 17.300.000 đồng |
| Giá xe không kèm pin | 12.500.000 đồng |
Thông số Xe Máy Điện VinFast Flazz Max
THÔNG SỐ CƠ BẢN
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại động cơ | Động cơ Inhub |
| Công suất danh định | 1.000W |
| Công suất tối đa | 1.500W |
| Loại pin | Pin LFP có thể tháo rời |
| Dung lượng pin | 1,5kWh |
| Trọng lượng pin | 12 ± 0,5kg |
| Vị trí lắp pin | Trong cốp xe |
| Công suất bộ sạc | 210W |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn | Khoảng 8 giờ, từ 0–100% |
| Tốc độ tối đa chế độ Sport | 49km/h |
| Tốc độ tối đa chế độ Eco | 30km/h |
| Quãng đường di chuyển | Khoảng 87km/lần sạc |
| Thời gian tăng tốc 0–40km/h | Dưới 16 giây |
| Khả năng leo dốc 20% | Khoảng 4–5km/h |
| Tiêu chuẩn chống nước động cơ | IP67 |
| Kích thước dài × rộng × cao | 1.745 × 700 × 1.050mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.230mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 137mm |
| Kích thước lốp trước – sau | 10 × 3.0 inch |
| Giảm xóc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Giảm xóc sau | Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực |
| Phanh trước – sau | Phanh cơ |
| Dung tích cốp | 4 lít |
| Tải trọng tối đa | 130kg |
| Loại khóa | Khóa cơ |
| Màu sắc | Đỏ Đen, Đen, Xanh, Trắng Cam |
| Giá xe kèm pin | 17.300.000 đồng |
| Giá xe không kèm pin | 12.500.000 đồng |