Xe Máy Điện VinFast Evo Max

Chương trình khuyến mãi

Ưu đãi Xe Máy Điện VinFast Evo Max mới nhất:

  • Đặt cọc theo chính sách hiện hành
  • Miễn 100% thuế trước bạ theo chính sách xe điện
  • Liên hệ showroom để cập nhật ưu đãi mới nhất
  • Ưu đãi riêng dành cho từng nhóm khách hàng
  • Hỗ trợ tư vấn phương án trả góp phù hợp
  • Hỗ trợ đăng ký xe mọi miền tổ quốc
  • Ký hợp đồng và giao xe tận nhà
  • Tư vấn bảo hành và dịch vụ chính hãng
  • Cứu hộ và hỗ trợ khách hàng toàn quốc
  • Thu mua xe cũ, đổi xe mới

Liên hệ ngay để nhận ưu đãi tốt nhất hôm nay!

Ưu đãi theo khu vực

Nhận thêm ưu đãi VinFast

Chọn đúng khu vực để được tư vấn nhanh và nhận chương trình tốt nhất.

Chuyên viên sẽ liên hệ ngay

Tổng quan Xe Máy Điện VinFast Evo Max

VinFast Evo Max là mẫu xe máy điện đô thị hướng đến người dùng cần một phương tiện có thiết kế gọn gàng, tốc độ tương đương nhiều mẫu xe tay ga phổ thông và khả năng sử dụng pin linh hoạt. Xe phù hợp với nhu cầu đi học, đi làm, di chuyển hằng ngày trong thành phố hoặc các hành trình có quãng đường vừa phải.

Điểm đáng chú ý trên Evo Max nằm ở động cơ Inhub, tốc độ tối đa khoảng 70km/h, pin LFP tháo rời và khả năng lắp thêm pin thứ hai. Cấu hình này giúp người dùng có thể lựa chọn giữa việc sạc pin tại nhà, tháo pin để sạc hoặc sử dụng hệ thống đổi pin tại khu vực được hỗ trợ.

Hiện nay, trên website chính thức của VinFast, dòng xe này được giới thiệu với tên VinFast Evo. Tên gọi Evo Max vẫn được nhiều đại lý và người dùng sử dụng để phân biệt phiên bản tốc độ cao với Evo Lite. Vì vậy, người mua nên đối chiếu trực tiếp thông số và chính sách pin tại thời điểm đặt xe.

Thiết kế thanh lịch, phù hợp với nhiều nhóm người dùng

VinFast Evo Max sở hữu kiểu dáng scooter hiện đại với thân xe tương đối thon gọn. Các đường nét được xử lý mềm mại, không quá thể thao nhưng vẫn tạo cảm giác trẻ trung và phù hợp với môi trường đô thị.

Phong cách thiết kế này giúp xe dễ tiếp cận với nhiều nhóm khách hàng, từ học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng đến người trung niên cần một phương tiện sử dụng hằng ngày.

Kích thước tổng thể được nhiều nguồn đại lý công bố ở mức khoảng 1.856 × 683 × 1.133mm. Chiều cao yên khoảng 770mm, phù hợp với thể trạng của phần lớn người Việt. Trọng lượng xe khoảng 86kg khi lắp một pin, giúp việc dắt xe và xoay trở trong khu vực để xe tương đối thuận tiện.

Phần đầu xe hiện đại với hệ thống chiếu sáng LED

Evo Max được trang bị hệ thống đèn Full LED kết hợp đèn pha LED Projector. Cụm đèn phía trước tạo điểm nhận diện rõ ràng, đồng thời hỗ trợ khả năng quan sát khi di chuyển vào buổi tối, trong hầm gửi xe hoặc trên những đoạn đường có điều kiện ánh sáng hạn chế.

So với bóng halogen truyền thống, đèn LED tiêu thụ ít điện năng hơn, có khả năng phát sáng nhanh và tuổi thọ sử dụng tương đối cao. Đây là trang bị phù hợp với một mẫu xe điện thường xuyên vận hành trong thành phố.

Hệ thống đèn hậu và đèn tín hiệu cũng được thiết kế đồng bộ, giúp tổng thể xe trông hiện đại nhưng không quá cầu kỳ.

Tư thế ngồi thoải mái khi di chuyển hằng ngày

VinFast Evo Max được thiết kế theo hướng dễ sử dụng. Sàn để chân tương đối rộng, hỗ trợ người lái duy trì tư thế ngồi tự nhiên và thuận tiện khi lên xuống xe.

Tay lái được bố trí ở vị trí vừa tầm, phù hợp với những chuyến đi thường ngày như:

  • Đi học và đi làm.
  • Đi chợ hoặc mua sắm.
  • Di chuyển trong khu dân cư.
  • Đưa đón người thân ở quãng đường ngắn.
  • Đi lại giữa nhà và nơi làm việc trong nội đô.

Chiều cao yên khoảng 770mm không quá cao đối với một mẫu scooter điện. Tuy nhiên, người có chiều cao khiêm tốn vẫn nên ngồi thử trực tiếp để kiểm tra khả năng chống chân và điều khiển xe khi quay đầu.

Động cơ Inhub vận hành êm và ít tiếng ồn

VinFast Evo Max sử dụng động cơ Inhub, tức động cơ được tích hợp trực tiếp vào bánh sau. Cấu trúc này giúp giảm bớt những chi tiết truyền động trung gian, mang lại khả năng vận hành êm và hạn chế tiếng ồn.

Theo trang sản phẩm VinFast Evo hiện hành, xe có công suất tối đa 2.450W. Một số tài liệu đại lý về Evo Max ghi công suất danh định khoảng 1.500W. Hai thông số này không mâu thuẫn vì công suất danh định thể hiện mức hoạt động ổn định, còn công suất tối đa thể hiện khả năng động cơ đạt được trong thời gian nhất định.

Khả năng phản hồi của động cơ phù hợp với điều kiện giao thông đô thị. Xe không cần chờ động cơ đạt vòng tua như xe xăng nên có thể tạo lực kéo ngay từ khi người lái vặn ga.

Điều này giúp Evo Max vận hành thuận tiện khi:

  • Khởi hành tại đèn đỏ.
  • Di chuyển trong dòng xe đông.
  • Chở thêm một người.
  • Đi qua cầu hoặc đoạn đường có độ dốc vừa phải.
  • Cần tăng tốc để nhập làn an toàn.

Tốc độ tối đa khoảng 70km/h

VinFast Evo Max có tốc độ tối đa được công bố khoảng 70km/h trong điều kiện kiểm thử tiêu chuẩn. Đây là mức tốc độ đáp ứng tốt nhu cầu đi lại trong thành phố và tương đương với khả năng sử dụng thực tế của nhiều mẫu xe máy phổ thông.

Tốc độ 70km/h giúp Evo Max phù hợp hơn với người đi làm hoặc thường xuyên di chuyển trên những tuyến đường lớn. Tuy nhiên, người sử dụng vẫn cần tuân thủ giới hạn tốc độ trên từng tuyến đường và duy trì khoảng cách an toàn với phương tiện phía trước.

Quãng đường thực tế không nên được đánh giá chỉ dựa trên tốc độ tối đa. Khi thường xuyên chạy nhanh, tăng tốc mạnh hoặc chở nặng, lượng điện tiêu thụ sẽ tăng và phạm vi di chuyển sẽ giảm so với điều kiện thử nghiệm.

Hai chế độ vận hành linh hoạt

Dòng Evo được trang bị các chế độ lái để người dùng lựa chọn theo từng tình huống. Chế độ tiết kiệm ưu tiên phạm vi di chuyển, trong khi chế độ hiệu suất cao giúp xe khai thác khả năng tăng tốc và tốc độ tối đa tốt hơn.

Chế độ tiết kiệm

Chế độ tiết kiệm phù hợp khi:

  • Di chuyển trong khu dân cư.
  • Đi trên đường đông phương tiện.
  • Muốn kéo dài quãng đường sử dụng pin.
  • Không cần tăng tốc quá nhanh.
  • Di chuyển ở vận tốc ổn định.

Chế độ hiệu suất cao

Chế độ hiệu suất cao phù hợp khi:

  • Đi trên tuyến đường thông thoáng.
  • Cần phản hồi ga nhanh hơn.
  • Chở thêm người hoặc hành lý.
  • Đi qua cầu hoặc đoạn đường dốc.
  • Cần duy trì tốc độ cao hơn trong giới hạn cho phép.

Việc chuyển đổi chế độ lái giúp người dùng chủ động cân bằng giữa hiệu suất và khả năng tiết kiệm năng lượng.

Pin LFP tháo rời tiện lợi

Một trong những điểm quan trọng nhất của VinFast Evo Max là bộ pin LFP có thể tháo rời. Theo thông tin được công bố, xe sử dụng một pin dung lượng khoảng 1,5kWh và có thể lắp thêm một pin phụ cùng dung lượng.

Pin LFP có ưu điểm về độ ổn định nhiệt, khả năng chịu số chu kỳ sạc tương đối tốt và phù hợp với phương tiện điện sử dụng thường xuyên.

Thiết kế pin tháo rời đem lại nhiều lựa chọn hơn cho người dùng:

  • Sạc pin khi vẫn lắp trên xe.
  • Tháo pin và mang đến vị trí có ổ điện.
  • Đổi pin tại trạm được hỗ trợ.
  • Lắp thêm pin phụ để tăng quãng đường.
  • Thay đổi số lượng pin theo nhu cầu sử dụng.

Khả năng tháo pin đặc biệt hữu ích với người sống tại chung cư, nhà trọ hoặc nơi gửi xe không có ổ cắm điện.

Có thể lắp thêm pin thứ hai

Evo Max được thiết kế để sử dụng một pin chính và có tùy chọn lắp thêm pin thứ hai. Khi sử dụng hai pin, tổng dung lượng năng lượng tăng lên, giúp xe di chuyển xa hơn trước khi cần sạc hoặc đổi pin.

Theo các thông tin đại lý đang công bố, một pin có thể đáp ứng quãng đường khoảng 80–85km trong điều kiện tiêu chuẩn. Pin thứ hai có thể bổ sung thêm khoảng 80km. Phạm vi thực tế phụ thuộc vào tốc độ, tải trọng, điều kiện đường, áp suất lốp, số lần tăng tốc và nhiệt độ môi trường.

Việc lắp thêm pin phù hợp với người:

  • Di chuyển nhiều trong ngày.
  • Không muốn sạc xe thường xuyên.
  • Chạy xe ở khu vực ít trạm đổi pin.
  • Có hành trình đi và về tương đối xa.
  • Cần dự phòng năng lượng khi phát sinh lịch trình.

Ngược lại, nếu mỗi ngày chỉ đi quãng đường ngắn, sử dụng một pin sẽ giúp giữ lại nhiều không gian cốp hơn và giảm chi phí ban đầu.

Quãng đường di chuyển thực tế phụ thuộc cách sử dụng

Quãng đường công bố của xe được đo trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn. Khi sử dụng thực tế, phạm vi di chuyển có thể thay đổi đáng kể.

Những yếu tố làm giảm quãng đường gồm:

  • Thường xuyên chạy ở tốc độ cao.
  • Tăng ga mạnh và phanh liên tục.
  • Chở hai người hoặc nhiều hành lý.
  • Đi trên đường dốc.
  • Áp suất lốp thấp.
  • Pin đã sử dụng trong thời gian dài.
  • Nhiệt độ môi trường quá cao hoặc quá thấp.
  • Mật độ giao thông khiến xe phải dừng và khởi hành liên tục.

Nếu chủ yếu di chuyển trong nội đô với tốc độ ổn định, người dùng có thể khai thác quãng đường gần với mức công bố hơn. Khi chạy nhanh hoặc chở nặng, nên chủ động tính toán phạm vi thấp hơn để tránh pin xuống quá thấp giữa hành trình.

Thời gian sạc khoảng 4 giờ 30 phút

VinFast Evo sử dụng bộ sạc 400W, với thời gian sạc tiêu chuẩn từ 0% lên 100% khoảng 4 giờ 30 phút. Đây là thời gian tương đối thuận tiện để sạc vào buổi tối hoặc trong thời gian làm việc.

Người dùng không nhất thiết phải đợi pin cạn hoàn toàn mới sạc. Việc chủ động bổ sung điện khi dung lượng xuống thấp sẽ giúp xe luôn sẵn sàng cho hành trình tiếp theo.

Để đảm bảo an toàn trong quá trình sạc, cần lưu ý:

  • Sử dụng bộ sạc đúng tiêu chuẩn.
  • Sạc tại khu vực khô ráo và thông thoáng.
  • Không che kín bộ sạc khi đang hoạt động.
  • Không để nước tiếp xúc với đầu cắm.
  • Không tự ý tháo hoặc sửa chữa pin.
  • Không đặt pin gần nguồn nhiệt hoặc lửa.
  • Ngừng sử dụng nếu pin có dấu hiệu biến dạng hoặc mùi bất thường.

Hỗ trợ đổi pin nhanh tại trạm

Ngoài phương án sạc tại nhà, Evo Max còn được phát triển để phù hợp với mô hình đổi pin. Người dùng có thể mang pin gần cạn đến trạm, đổi lấy pin đã được sạc và tiếp tục hành trình mà không cần chờ nhiều giờ.

Một số nguồn hiện công bố thời gian thao tác đổi pin chỉ khoảng vài phút. Tuy nhiên, mức độ thuận tiện thực tế phụ thuộc vào số lượng trạm, tình trạng pin tại trạm và vị trí người dùng sinh sống.

Trước khi lựa chọn hình thức thuê hoặc đổi pin, người mua nên kiểm tra:

  • Trạm đổi pin gần nhà.
  • Trạm gần trường học hoặc nơi làm việc.
  • Chi phí thuê pin hằng tháng.
  • Chi phí cho mỗi lần đổi pin.
  • Giới hạn hoặc điều kiện sử dụng.
  • Chính sách khi pin gặp lỗi.
  • Số lượng pin được phép thuê.

Giá và chính sách đổi pin có thể thay đổi theo từng thời điểm, vì vậy cần xác nhận tại VinFast hoặc đại lý chính thức trước khi ký hợp đồng.

Không gian cốp thay đổi theo số lượng pin

Cốp xe Evo được công bố có dung tích khoảng 12 lít khi lắp hai pin. Khi chỉ sử dụng một pin, không gian chứa đồ có thể rộng hơn do phần vị trí dành cho pin phụ chưa được sử dụng.

Cốp xe có thể chứa một số vật dụng cá nhân như:

  • Áo mưa.
  • Găng tay.
  • Khẩu trang.
  • Bộ sạc nhỏ.
  • Túi xách kích thước vừa.
  • Một số đồ dùng hằng ngày.

Tuy nhiên, khả năng chứa mũ bảo hiểm còn phụ thuộc vào kích thước mũ và số lượng pin đang lắp trên xe. Người mua nên kiểm tra trực tiếp tại đại lý nếu thường xuyên cần mang theo nhiều đồ.

Hộc chứa đồ phía trước và cổng sạc tiện dụng

Evo được bố trí hộc để đồ phía trước, hỗ trợ người dùng cất những vật dụng cần lấy nhanh như điện thoại, thẻ gửi xe hoặc đồ dùng nhỏ.

Xe còn được trang bị cổng sạc USB hoặc Type-C tùy cấu hình, giúp sạc điện thoại khi cần thiết. Đây là tiện ích thực tế với người sử dụng điện thoại để dẫn đường, liên lạc hoặc làm việc trong ngày.

Khi sạc điện thoại trên xe, người dùng nên đặt thiết bị chắc chắn và không thao tác điện thoại trong lúc đang điều khiển phương tiện.

Màn hình hiển thị rõ ràng

Cụm đồng hồ kỹ thuật số trên Evo Max cung cấp các thông tin cần thiết trong quá trình vận hành, bao gồm:

  • Vận tốc hiện tại.
  • Dung lượng pin.
  • Chế độ lái.
  • Quãng đường đã di chuyển.
  • Trạng thái đèn.
  • Cảnh báo của hệ thống.

Cách hiển thị trực quan giúp người dùng dễ theo dõi lượng pin còn lại và chủ động lựa chọn thời điểm sạc hoặc đổi pin.

Kết nối ứng dụng và quản lý xe từ xa

VinFast Evo hỗ trợ một số tính năng quản lý xe thông qua ứng dụng. Người dùng có thể theo dõi thông tin phương tiện thuận tiện hơn thay vì chỉ kiểm tra trực tiếp trên màn hình đồng hồ.

Những chức năng được VinFast giới thiệu gồm:

  • Hiển thị thông tin xe.
  • Theo dõi thông tin pin.
  • Định vị phương tiện.
  • Tìm xe từ xa.
  • Xem lịch sử hành trình.
  • Thống kê quá trình sử dụng.
  • Hỗ trợ kiểm tra tình trạng xe.

Tính năng định vị hữu ích khi gửi xe tại bãi lớn hoặc khi phụ huynh cần quản lý phương tiện được giao cho con sử dụng.

Khả năng hoạt động của từng tính năng có thể phụ thuộc vào phiên bản xe, phần mềm, kết nối mạng và chính sách dịch vụ tại thời điểm sử dụng.

Hệ thống giảm xóc thủy lực

VinFast Evo Max sử dụng giảm xóc trước dạng ống lồng kết hợp giảm chấn thủy lực. Phía sau dùng giảm xóc có khả năng hỗ trợ hấp thụ dao động khi xe đi qua gờ giảm tốc hoặc đoạn đường không bằng phẳng.

Hệ thống giảm xóc được thiết kế phù hợp với điều kiện đường đô thị phổ biến. Khi đi qua ổ gà, gờ cao hoặc đường đang sửa chữa, người điều khiển vẫn nên giảm tốc để hạn chế va đập lên bánh xe, khung xe và bộ pin.

Phanh đĩa trước, phanh cơ sau

Theo thông số được nhiều đại lý công bố, Evo Max sử dụng phanh đĩa ở bánh trước và phanh cơ ở bánh sau.

Phanh đĩa trước hỗ trợ khả năng giảm tốc tốt hơn, trong khi phanh cơ sau có cấu tạo đơn giản và dễ bảo dưỡng. Cấu hình này đáp ứng nhu cầu sử dụng ở dải tốc độ của xe nếu người lái duy trì khoảng cách an toàn và phối hợp cả hai phanh đúng cách.

Người dùng cần kiểm tra định kỳ:

  • Độ mòn của má phanh.
  • Hành trình tay phanh.
  • Dầu phanh trước.
  • Tình trạng đĩa phanh.
  • Độ bám và áp suất lốp.

Không nên chỉ sử dụng phanh trước hoặc bóp phanh đột ngột khi đang vào cua và mặt đường trơn.

Khả năng chống nước IP67

Động cơ của Evo Max được công bố đạt tiêu chuẩn chống nước IP67. Trang bị này giúp hệ thống động cơ có khả năng chống bụi và chịu được điều kiện nước trong phạm vi thử nghiệm tiêu chuẩn.

Dù vậy, IP67 không có nghĩa xe có thể đi qua mọi khu vực ngập sâu. Người dùng vẫn nên tránh:

  • Đi vào vùng nước không xác định được độ sâu.
  • Dừng xe lâu trong nước ngập.
  • Xịt nước áp lực cao trực tiếp vào giắc điện.
  • Sạc pin khi đầu cắm còn ướt.
  • Tự tháo các bộ phận điện sau khi xe bị ngập.

Nếu xe vừa đi qua khu vực ngập sâu hoặc xuất hiện cảnh báo, nên đưa xe đến trung tâm dịch vụ để kiểm tra trước khi tiếp tục sử dụng.

Màu sắc trẻ trung, dễ lựa chọn

Trang sản phẩm VinFast Evo hiện giới thiệu các màu như:

  • Xanh oliu.
  • Đỏ tươi.
  • Đen nhám.
  • Trắng ngọc trai.

Màu đen nhám phù hợp với người thích vẻ ngoài mạnh mẽ và ít lộ vết bẩn. Trắng ngọc trai mang lại cảm giác thanh lịch, trong khi đỏ tươi và xanh oliu tạo điểm nhấn trẻ trung hơn.

Màu sắc có thể thay đổi theo thời điểm sản xuất và lượng xe tại đại lý.

Giá xe VinFast Evo Max

Theo trang sản phẩm chính thức của VinFast tại thời điểm cập nhật, VinFast Evo có giá:

Phiên bản Giá công bố
Xe không kèm pin 19.990.000 đồng
Xe kèm pin 25.600.000 đồng

Mức giá đã bao gồm VAT và một bộ sạc theo thông tin VinFast công bố. Giá thực tế có thể thay đổi tùy chương trình ưu đãi, chính sách pin và đại lý bán xe.

Người mua cần phân biệt rõ:

  • Giá thân xe không kèm pin.
  • Giá xe mua kèm một pin.
  • Chi phí mua thêm pin thứ hai.
  • Chi phí thuê pin.
  • Phí đổi pin tại trạm.
  • Chi phí đăng ký và biển số.
  • Phụ kiện mua thêm.
  • Ưu đãi áp dụng tại thời điểm nhận xe.

Không nên chỉ so sánh giá niêm yết ban đầu. Tổng chi phí sử dụng dài hạn còn phụ thuộc vào số kilomet di chuyển, hình thức sở hữu pin và tần suất đổi pin.

Ưu điểm của VinFast Evo Max

Tốc độ đáp ứng nhu cầu đi lại thực tế

Tốc độ tối đa khoảng 70km/h giúp xe phù hợp với người đi làm, sinh viên và người thường xuyên sử dụng các tuyến đường lớn trong thành phố.

Pin tháo rời linh hoạt

Người dùng có thể sạc pin tại nhà, mang pin đến vị trí sạc hoặc đổi pin tại trạm mà không phải đưa cả xe đến gần nguồn điện.

Có thể lắp hai pin

Khả năng lắp thêm pin phụ giúp tăng phạm vi di chuyển, phù hợp với người có lịch trình dài hoặc di chuyển nhiều trong ngày.

Thời gian sạc hợp lý

Bộ sạc 400W cho thời gian sạc đầy khoảng 4 giờ 30 phút, ngắn hơn nhiều mẫu xe điện sử dụng bộ sạc công suất thấp.

Thiết kế dễ sử dụng

Kiểu dáng scooter, sàn để chân rộng và chiều cao yên vừa phải giúp xe phù hợp với nhiều nhóm người dùng.

Có kết nối ứng dụng

Các chức năng định vị, tìm xe, xem thông tin pin và lịch sử hành trình hỗ trợ quản lý phương tiện thuận tiện hơn.

Chi phí bảo dưỡng có thể thấp hơn xe xăng

Xe điện không cần thay dầu động cơ, bugi hay bảo dưỡng nhiều chi tiết truyền động như xe máy chạy xăng. Tuy nhiên, người dùng vẫn cần kiểm tra phanh, lốp, giảm xóc, ổ bi và hệ thống điện định kỳ.

Hạn chế cần cân nhắc

Không gian cốp bị ảnh hưởng khi lắp pin thứ hai

Pin phụ được bố trí trong cốp nên dung tích chứa đồ sẽ giảm. Người thường xuyên mang nhiều đồ cần kiểm tra không gian thực tế trước khi mua.

Pin tháo rời có trọng lượng đáng kể

Việc mang pin lên cầu thang hoặc di chuyển pin trong quãng đường dài có thể gây bất tiện, đặc biệt với người có thể lực hạn chế.

Phạm vi thực tế có thể thấp hơn công bố

Khi chạy nhanh, chở hai người, đi đường dốc hoặc tăng tốc thường xuyên, quãng đường thực tế sẽ giảm.

Sự thuận tiện phụ thuộc hệ thống đổi pin

Hình thức đổi pin chỉ thực sự hữu ích khi có trạm hoạt động gần nhà, nơi làm việc hoặc trên tuyến đường thường xuyên di chuyển.

Chi phí thuê pin phát sinh hằng tháng

Giá mua xe không kèm pin thấp hơn, nhưng người sử dụng cần tính thêm phí thuê và phí đổi pin trong tổng chi phí dài hạn.

VinFast Evo Max phù hợp với ai?

Evo Max phù hợp với:

  • Người đi làm cần xe điện tốc độ khoảng 70km/h.
  • Sinh viên đã đáp ứng điều kiện điều khiển phương tiện theo quy định.
  • Người di chuyển khoảng 20–60km mỗi ngày.
  • Người sống tại chung cư hoặc nhà trọ.
  • Người cần phương án đổi pin nhanh.
  • Người muốn giảm phụ thuộc vào xăng.
  • Gia đình cần một phương tiện sử dụng hằng ngày.
  • Người muốn lắp thêm pin để tăng phạm vi di chuyển.

Xe có thể chưa phù hợp với người thường xuyên đi đường dài liên tỉnh, cần cốp rất lớn, chở tải nặng hoặc sinh sống tại khu vực chưa có điều kiện sạc và đổi pin thuận tiện.

Kết luận

VinFast Evo Max là mẫu xe máy điện phù hợp với người cần một phương tiện có tốc độ đủ dùng cho cả đường nội đô và những tuyến đường lớn. Động cơ Inhub, tốc độ tối đa khoảng 70km/h, pin LFP tháo rời và tùy chọn lắp thêm pin thứ hai giúp xe đáp ứng đa dạng nhu cầu di chuyển.

Khả năng sạc tại nhà, tháo pin để sạc và đổi pin tại trạm mang lại sự linh hoạt đáng kể. Bên cạnh đó, hệ thống đèn LED, phanh đĩa trước, kết nối ứng dụng, định vị và cổng sạc thiết bị giúp trải nghiệm sử dụng thuận tiện hơn.

Trước khi mua, người dùng nên xác nhận chính xác tên phiên bản, giá xe, số lượng pin đi kèm, chi phí thuê pin và vị trí trạm đổi pin. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ thuận tiện và tổng chi phí sử dụng VinFast Evo Max trong thời gian dài.

Câu hỏi thường gặp về VinFast Evo Max

VinFast Evo Max chạy tối đa bao nhiêu km/h?

Xe có tốc độ tối đa khoảng 70km/h trong điều kiện kiểm thử tiêu chuẩn. Tốc độ thực tế phụ thuộc tải trọng, tình trạng pin, mặt đường và điều kiện môi trường.

Một pin Evo Max đi được bao nhiêu kilomet?

Một pin được các nguồn đại lý công bố có thể đáp ứng khoảng 80–85km trong điều kiện tiêu chuẩn. Quãng đường thực tế có thể thấp hơn nếu xe chạy nhanh, chở nặng hoặc thường xuyên tăng tốc.

Evo Max có lắp được hai pin không?

Có. Xe được thiết kế để sử dụng một pin chính và có thể lắp thêm một pin phụ 1,5kWh nhằm tăng phạm vi di chuyển.

Sạc đầy pin mất bao lâu?

Thời gian sạc tiêu chuẩn khoảng 4 giờ 30 phút từ 0% đến 100% khi sử dụng bộ sạc 400W.

Pin Evo Max có tháo rời được không?

Có. Pin có thể tháo khỏi xe để sạc hoặc đổi tại trạm được hỗ trợ.

Xe có thể đổi pin tại trạm không?

Có, nhưng người dùng cần kiểm tra vị trí và tình trạng hoạt động của trạm đổi pin tại khu vực sinh sống trước khi lựa chọn hình thức này.

Evo Max có chống nước không?

Động cơ được công bố đạt tiêu chuẩn IP67. Người dùng vẫn không nên chủ động đi qua vùng ngập sâu hoặc xịt nước áp lực cao vào các đầu nối điện.

Xe có định vị được không?

Dòng Evo hỗ trợ định vị, tìm xe từ xa, theo dõi thông tin pin và lịch sử hành trình thông qua ứng dụng.

Cốp xe có rộng không?

Cốp có dung tích khoảng 12 lít khi lắp hai pin. Khi chỉ sử dụng một pin, không gian chứa đồ có thể rộng hơn.

Nên mua pin hay thuê pin?

Mua pin phù hợp với người muốn chủ động sở hữu và sử dụng xe lâu dài. Thuê pin giúp giảm chi phí ban đầu nhưng phát sinh phí định kỳ. Người mua nên tính tổng chi phí trong vài năm dựa trên quãng đường sử dụng thực tế.

Xem thêm các mẫu khác tại: Xe Máy Điện Vinfast

 

THÔNG SỐ CƠ BẢN

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm hiện tại VinFast Evo
Tên gọi phổ biến VinFast Evo Max
Loại động cơ Động cơ điện Inhub
Công suất danh định Khoảng 1.500W
Công suất tối đa 2.450W
Tốc độ tối đa 70km/h
Loại pin Pin LFP có thể tháo rời
Số lượng pin 1 pin chính, hỗ trợ lắp thêm pin thứ hai
Dung lượng mỗi pin 1,5kWh
Quãng đường với 1 pin Khoảng 85km/lần sạc
Quãng đường với 2 pin Khoảng 165km/lần sạc
Công suất bộ sạc 400W
Thời gian sạc Khoảng 4 giờ 30 phút
Tiêu chuẩn chống nước động cơ IP67
Kích thước dài × rộng × cao Khoảng 1.856 × 683 × 1.133mm
Chiều cao yên Khoảng 770mm
Trọng lượng xe Khoảng 86kg khi lắp 1 pin
Phanh trước Phanh đĩa
Phanh sau Phanh cơ
Giảm xóc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Giảm xóc sau Giảm chấn thủy lực
Dung tích cốp 12 lít khi lắp 2 pin
Hệ thống chiếu sáng Full LED, đèn pha LED Projector
Màn hình Đồng hồ kỹ thuật số
Tiện ích Định vị, tìm xe, theo dõi pin và lịch sử hành trình
Cổng sạc thiết bị Có
Màu sắc Xanh oliu, đỏ tươi, đen nhám, trắng ngọc trai
Giá xe kèm pin 24.100.000 đồng
Giá xe không kèm pin 18.800.000 đồng

 

Thông số Xe Máy Điện VinFast Evo Max

THÔNG SỐ CƠ BẢN

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm hiện tại VinFast Evo
Tên gọi phổ biến VinFast Evo Max
Loại động cơ Động cơ điện Inhub
Công suất danh định Khoảng 1.500W
Công suất tối đa 2.450W
Tốc độ tối đa 70km/h
Loại pin Pin LFP có thể tháo rời
Số lượng pin 1 pin chính, hỗ trợ lắp thêm pin thứ hai
Dung lượng mỗi pin 1,5kWh
Quãng đường với 1 pin Khoảng 85km/lần sạc
Quãng đường với 2 pin Khoảng 165km/lần sạc
Công suất bộ sạc 400W
Thời gian sạc Khoảng 4 giờ 30 phút
Tiêu chuẩn chống nước động cơ IP67
Kích thước dài × rộng × cao Khoảng 1.856 × 683 × 1.133mm
Chiều cao yên Khoảng 770mm
Trọng lượng xe Khoảng 86kg khi lắp 1 pin
Phanh trước Phanh đĩa
Phanh sau Phanh cơ
Giảm xóc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Giảm xóc sau Giảm chấn thủy lực
Dung tích cốp 12 lít khi lắp 2 pin
Hệ thống chiếu sáng Full LED, đèn pha LED Projector
Màn hình Đồng hồ kỹ thuật số
Tiện ích Định vị, tìm xe, theo dõi pin và lịch sử hành trình
Cổng sạc thiết bị Có
Màu sắc Xanh oliu, đỏ tươi, đen nhám, trắng ngọc trai
Giá xe kèm pin 24.100.000 đồng
Giá xe không kèm pin 18.800.000 đồng